Người trầm cảm có tự khỏi được không? [Chuyên gia giải đáp]

Người trầm cảm có tự khỏi được không? Trầm cảm có nguy hiểm không? Làm sao để vượt qua trầm cảm? Đây là những thắc mắc thường thấy của những người đang tìm hiểu về chứng rối loạn tâm thần này. Trầm cảm có tự khỏi không rất khó nói, vì còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố.

Thực trạng trầm cảm ở Việt Nam

Trầm cảm là nguyên nhân chính gây ra hàng triệu ca tự sát mỗi năm trên thế giới. Theo thống kê sơ bộ, số người mắc trầm cảm được ghi nhận đã vượt qua con số 100 triệu người. Con số này bao gồm nhiều mức độ bệnh, từ nhẹ đến nghiêm trọng, và con số thực tế có thể nhiều hơn do nhiều người trầm cảm chưa được phát hiện.

trầm cảm
Trầm cảm hiện đang là một trong những căn bệnh nan y của thời đại, khi có ảnh hưởng nghiêm trọng đến suy nghĩ và tâm trạng người bệnh.

Trầm cảm hiện đang là một trong những hội chứng rối loạn tâm thần phổ biến nhất trên thế giới. Theo thống kê của Viện Sức khỏe tâm thần thuộc Bệnh viện Bạch Mai, đến năm 2021 thì tính riêng ở Việt Nam, số người mắc các rối loạn tâm thần phổ biến chiếm 30% dân số. Trong đó, tỉ lệ người mắc trầm cảm là 25%.

Ngoài ra, mỗi năm trung bình ở Việt Nam có 36.000 – 40.000 người tự sát do trầm cảm, và số lượng đang ngày càng tăng. Những con số thống kê này nói lên một sự thật rằng, trầm cảm đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của người Việt Nam nói riêng, và cả thế giới nói chung.

Những ảnh hưởng tiêu cực của trầm cảm lớn đến mức, chứng rối loạn tâm thần này được dự đoán sẽ vươn lên vị trí thứ 2 trong số những nguyên nhân gây tử vong nhiều nhất thế giới vào năm 2030. Trầm cảm ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và giới tính, trong đó tỉ lệ người trẻ bị trầm cảm ngày càng gia tăng.

Những người bị trầm cảm luôn cảm thấy chán nản, tuyệt vọng, mất hứng thú với mọi thứ trong cuộc sống. Họ không có năng lượng để hoạt động, không còn mặn mà với những điều bàn thân từng rất thích. Họ cũng không quan tâm đến những chuyện xảy ra trong cuộc sống, mà trở nên khép kín, ít nói, ít giao lưu với mọi người xung quanh hơn.

Người trầm cảm bị giảm khả năng tập trung khiến họ thường lơ đễnh, và trở nên chậm chạp trong hành động, xuề xòa trong lối sống. Họ không còn lối sống ngăn nắp gọn gàng, không để ý đến vẻ bề ngoài, và làm lơ việc chăm sóc bản thân. Ngoài ra, họ còn rơi vào tình trạng mất ngủ vào ban đêm, buồn ngủ vào buổi sáng, chán ăn, hoặc ăn quá nhiều.

Điều tồi tệ nhất của trầm cảm là thôi thúc tự tử. Trầm cảm có thể làm sụt giảm lòng tự trọng và sự tự tin của người bệnh. Họ luôn có những suy nghĩ tiêu cực, cho rằng bản thân là kẻ vô dụng, không đáng sống, hoặc cảm thấy tội lỗi kinh khủng về một vấn đề gì đó. Vì quá đau khổ vì bị giày vò, họ tìm đến cái chết như một sự giải thoát.

Xem thêm: Trầm cảm dẫn đến tự sát: Dấu hiệu nhận biết và can thiệp sớm

Không phải bất cứ ai trầm cảm cũng có suy nghĩ tự tử, nhưng tỉ lệ người tự tử do trầm cảm đang có chiều hướng tăng nhanh, đặc biệt là những người trầm cảm vừa và nghiêm trọng.  Nếu trầm cảm không được phát hiện và điều trị sớm, hậu quả xảy ra cho người bệnh là vô cùng nghiêm trọng.

Trầm cảm có tự khỏi được không?

Một số người hiện nay vẫn có cái nhìn sai lệch về trầm cảm khi cho rằng, đây chỉ là trạng thái tâm lý buồn bã u sầu bình thường, và không có gì đáng ngại. Họ không hình dung được tác động của trầm cảm đến tinh thần và cảm xúc của con người lớn đến mức nào. Trầm cảm có khuynh hướng kéo dài và rất dễ tái diễn nếu không được hỗ trợ.

trầm cảm có tự khỏi được không
Trầm cảm có tự khỏi được không là thắc mắc của nhiều người khi biết về những ảnh hưởng và hiểm họa tiềm ẩn của hội chứng này.

Quay lại câu hỏi ở đầu bài, vậy người trầm cảm có tự khỏi được không? Đầu tiên, cần hiểu rằng trầm cảm là một hội chứng rối loạn tâm thần chưa tìm ra nguyên nhân chính xác gây bệnh. Các nhà khoa học chỉ có thể đưa ra những giả thuyết và một số yếu tố góp phần kích phát tình trạng này như di truyền, bất thường trong não, hay căng thẳng quá mức.

Những đối tượng có gia đình có tiền sử trầm cảm, rối loạn lo âu, hay những rối loạn tâm thần khác có nguy cơ cao mắc hội chứng này. Sự thiếu hụt những chất dẫn truyền thần kinh trong não như serotonin, hoặc sự tăng giảm hormone bất thường trong những giai đoạn cụ thể cũng có thể kích phát tình trạng trầm cảm.

Một số người gặp phải cú sốc tâm lý nghiêm trọng, hoặc do căng thẳng, stress, mệt mỏi áp lực lâu ngày khiến họ tích tụ quá nhiều năng lượng tiêu cực. Đây cũng được xem là yếu tố có thể khiến tình trạng trầm cảm nghiêm trọng hơn, đe dọa sức khỏe tâm thần và tính mạng của người bệnh.

Mức độ trầm cảm của mỗi người sẽ không giống nhau, và diễn biến bệnh cũng khác nhau tùy vào từng trường hợp. Có thể thấy, trầm cảm xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả những yếu tố sinh học và môi trường. Chính vì thế, vấn đề người trầm cảm có tự khỏi được không là không thể.

Với những trường hợp trầm cảm nhẹ, hoặc tiếp nhận điều trị tâm lý khi vừa khởi phát thì thời gian phục hồi sẽ nhanh chóng hơn, quá trình hồi phục dễ dàng hơn, và không cần dùng thuốc. Dấu hiệu trầm cảm nhẹ có thể biến mất sau một thời gian mà không cần can thiệp, nhưng nếu tình trạng này tiếp diễn nhiều lần, trầm cảm sẽ trở nên nghiêm trọng.

Với những trường hợp trầm cảm nghiêm trọng, quá trình điều trị tốn nhiều thời gian hơn, cần sự hỗ trợ từ các bác sĩ nhiều hơn, và thường phải dùng thuốc đế ức chế các triệu chứng bệnh. Đây chính là lý do việc can thiệp và điều trị trầm cảm càng sớm càng tốt nhằm giúp quá trình hồi phục nhanh hơn, giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.

Trầm cảm có tự khỏi được không? Làm sao cải thiện trầm cảm hiệu quả?

Điều đầu tiên cần quan tâm khi điều trị trầm cảm là thái độ của người bệnh và gia đình. Người bệnh cần nhận thức đúng đắn và nhìn thẳng vào bất ổn tâm lý của bản thân để có động lực thay đổi, kiên trì điều trị để đạt kết quả tốt. Nhiều trường hợp người mắc trầm cảm không có động lực dẫn đến việc không đáp ứng đúng phác đồ điều trị.

Bỏ ngang điều trị, hoặc không tuân thủ những yêu cầu trong quá trình điều trị có thể khiến tình trạng trầm cảm trở nên nghiêm trọng hơn. Khi trầm cảm tiến triển theo chiều hướng xấu, cả sức khỏe tinh thần và thể chất người bệnh đều bị tàn phá nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

cải thiện trầm cảm
Điều trị tâm lý tại những bệnh viện hoặc trung tâm uy tín có thể giúp người bệnh cải thiện trầm cảm và nhiều vấn đề rối loạn tâm thần khác.

Gia đình cũng cần có thái độ tích cực, khuyến khích người bệnh tiếp nhận điều trị, chứ không được xa lánh hay tỏ thái độ kỳ thị. Sự ủng hộ và giúp đỡ từ những người thân trong gia đình có thể tiếp thêm sức mạnh cho người bệnh trong quá trình điều trị. Người thân cũng nên tiếp nhận điều trị tâm lý để biết cách sống chung và đối xử với người bệnh.

Liệu pháp chủ yếu được dùng trong điều trị trầm cảm là điều trị tâm lý, kết hợp với dùng thuốc trong những tình huống cần thiết. Ngoài ra, người bệnh cũng cần thay đổi lối sống để cải thiện sức khỏe, cải thiện tinh thần và hệ miễn dịch, nhằm chống lại những ảnh hưởng tiêu cực của trầm cảm.

1. Điều trị tâm lý

Điều trị tâm lý, hay tâm lý trị liệu, là phương pháp bắt buộc trong quá trình cải thiện chứng trầm cảm. Điều trị tâm lý là liệu pháp chính với những bệnh nhân ở mức độ nhẹ. Với những trường hợp nặng, điều trị tâm lý cần kết hợp với thuốc chống trầm cảm phù hợp mới đảm bảo hiệu quả tốt nhất.

Gia đình nên đưa người bệnh đến những bệnh viện lớn, hay những trung tâm tư vấn tâm lý uy tín để được các chuyên gia thăm khám và điều trị. Điều trị tâm lý có thể giúp người bệnh tháo bỏ những vướng mắt trong lòng, và giải tỏa căng thẳng. Từ đó, người bệnh có thể suy nghĩ tích cực hơn, và biết cách đối phó với những vấn đề trong cuộc sống.

Thông qua những thông tin có được về tiền sử gia đình, hay những sự kiện xảy ra trong cuộc sống người bệnh, các chuyên gia tư vấn tâm lý có thể giúp họ vượt qua ám ảnh, có cách nhìn khác về hoàn cảnh của bản thân. Giúp người bệnh cải thiện suy nghĩ, loại bỏ những cảm xúc tiêu cực là bước đầu để loại bỏ ảnh hưởng của trầm cảm.

Các chuyên gia sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với từng đối tượng. Hiện nay liệu pháp hành vi-nhận thức đang là liệu pháp phổ biến nhất, mang đến nhiều kết quả trị liệu tích cực.Thời gian điều trị có thể từ vài tháng đến vài năm, phụ thuộc vào mức độ trầm cảm, cũng như khả năng thích ứng của người bệnh.

Ngoài ra, trị liệu giữa các cá nhân cũng là phương pháp được áp dụng rộng rãi trong điều trị trầm cảm cấp tính cho người lớn tuổi và trẻ vị thành niên. Mục tiêu của phương pháp này là cải thiện tương tác giữa người bệnh và những người xung quanh, giúp họ cải thiện tâm trạng, giảm bớt đau khổ.

2. Điều trị bằng thuốc

Với những trường hợp trầm cảm nặng, trị liệu tâm lý cần thời gian dài để phát huy tác dụng, thế nên bác sĩ thường cho sử dụng thuốc chống trầm cảm kèm theo. Nguyên nhân là vì những triệu chứng trầm cảm có thể làm gián đoạn quá trình trị liệu, và thuốc chống trầm cảm có thể giải quyết vấn đề này.

điều trị trầm cảm bằng thuốc
Thuốc chống trầm cảm chỉ được sử dụng dưới sự cho phép và hướng dẫn của bác sĩ, không được tự ý sử dụng lung tung để tránh tác dụng phụ nguy hiểm.

Thuốc chống trầm cảm không có tác dụng chữa bệnh. Thế nên, những người không điều trị tâm lý, mà chỉ sử dụng thuốc cũng không thể cải thiện tình trạng bệnh. Công dụng của thuốc là ngăn chặn những hành vi quá khích, cải thiện vấn đề mất ngủ, vấn đề thể chất, và giảm nhẹ ảnh hưởng của trầm cảm.

Thuốc chống trầm cảm có tác dụng nhanh, hiệu quả tức thì. Nhưng nhược điểm của thuốc là có thể gây phản ứng phụ, và không phù hợp với một số đối tượng. Nhiều người sau khi dùng thuốc bắt đầu xuất hiện những triệu chứng như choáng váng, nôn ói, tim đập nhanh, nổi mề đai,… và những triệu chứng này sẽ nhanh chóng biến mất.

Nếu các triệu chứng dần nghiêm trọng và không có dấu hiệu thuyên giảm, người bệnh cần báo ngay với bác sĩ để được hướng dẫn xử lý. Mặt khác, một số người lại không có phản ứng tích cực với thuốc, vì thể bác sĩ sẽ cân nhắc tăng liều, hoặc đổi sang một loại thuốc khác phù hợp hơn. Một số loại thuốc chống trầm cảm phổ biến bao gồm:

  • Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin (SSRI): SSRI là thuốc chống trầm cảm loại mới, an toàn và ít gây tác dụng phụ hơn so với thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs) nên được sử dụng rộng rãi trong điều trị trầm cảm. Một số tựa thuốc SSRI quen thuộc có thể kể đến như: escitalopram (Lexapro), fluoxetine (Prozac), sertraline (Zoloft), citalopram (Celexa),…
  • Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRI): SNRI cũng là thuốc chống trầm cảm loại mới khá an toàn với bệnh nhân. SNRI sẽ được cân nhắc nếu SSRI không tỏ ra hiệu quả với người bệnh. Tuy khá an toàn, nhưng một số loại SNRI cũng có tác dụng phụ thôi thúc tự tử ở thanh thiếu niên, nên khi sử dụng cần cần thận. Một số tựa thuốc SNRI phổ biến là: venlafaxine (Effexor XR), levomilnacipran (Fetzima),  duloxetine (Cymbalta)
  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs): Amitriptyline và Trimipramine là những đại diện nổi trội của nhóm thuốc này. TCAs là nhóm thuốc chống trầm cảm thời kỳ đầu, có tác dụng nhanh chóng, nhưng lại có nguy cơ gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng. Vì thế ngày nay nhóm thuốc này ít được dùng trong điều trị trầm cảm, trừ khi người bệnh không đáp ứng tốt với SSRI và SNRI. Một số loại TCAs khác bao gồm: desipramine (Norpramin), imipramine (Tofranil), nortriptyline (Pamelor),…
  • Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs): Nhóm thuốc MAOIs có 3 loại thuốc thường được sử dụng là tranylcypromine (Parnate), phenelzine (Nardil) và isocarboxazid (Marplan). Đây là những loại thuốc chỉ được dùng trong những tình huống nhất định, và cần kiêng cử theo yêu cầu của bác sĩ để tránh những tương tác thuốc có hại.

Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp mọi người hiểu thêm về trầm cảm, và có biện pháp đối diện với tình trạng này.

Có lẽ bạn quan tâm:

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Những hội chứng khi ngừng thuốc chống trầm cảm cần chú ý

Sử dụng thuốc chống trầm cảm cần phải tuân thủ nguyên tắc và chỉ định của bác sĩ để phòng ngừa các phản ứng bất...

Xét nghiệm máu có giúp phát hiện trầm cảm không? Vì sao?

Trầm cảm thường được chẩn đoán thông qua triệu chứng lâm sàng và đánh giá mức độ nặng - nhẹ bằng các trắc nghiệm tâm...

Người bị rối loạn lo âu có uống cà phê được không?
Người bị rối loạn lo âu có uống cà phê được không?

Cà phê là một thức uống quen thuộc không thể thiếu mỗi ngày với rất nhiều người để duy trì sự tỉnh táo, tập trung,...

trầm cảm ở du học sinh
Trầm cảm ở du học sinh: Làm thế nào để nhận biết và vượt qua?

Việc thay đổi môi trường sống đột ngột, cảm giác cô đơn lạc lõng và những cú sốc văn hóa ở xứ người là những...

Trầm cảm u sầu là gì?

Trầm cảm u sầu (Melancholia): Nguyên nhân, Dấu hiệu, Điều trị

Trầm cảm học đường là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và giải pháp

trầm cảm không điển hình

Trầm cảm không điển hình: Nguyên nhân, Dấu hiệu và Cách vượt qua

rối loạn thách thức chống đối

Rối loạn thách thức chống đối là gì? Biểu hiện và Biện pháp can thiệp

trầm cảm sau phá thai

Trầm cảm sau khi phá thai: Nguyên nhân, Dấu hiệu, Cách phòng tránh